17 Cách tự nhiên để tăng cường khả năng thụ thai và dễ dàng mang thai
17 Cách tự nhiên để tăng cường khả năng thụ thai

Các vấn đề về sinh sảnhiếm muộn ảnh hưởng đến 15% các cặp vợ chồng. Tuy nhiên, có một vài cách tự nhiên để giúp tăng khả năng thụ thai của bạn và giúp dễ dàng mang thai nhanh. Trên thực tế, thay đổi chế độ ăn uống lối sống có thể giúp tăng khả năng thụ thai lên đến hơn 60%.

Dưới đây là 17 cách tự nhiên để tăng khả năng thụ thai và giúp dễ dàng mang thai hơn.

1. Ăn thực phẩm giàu chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa như folate và kẽm có thể cải thiện khả năng sinh sản cho cả nam và nữ. Các chất chống oxy hóa làm vô hiệu hóa tác hại của các gốc tự do trong cơ thể, những gốc này làm hỏng cả tế bào tinh trùng và trứng.

Một nghiên cứu trên những người đàn ông trẻ tuổi, trưởng thành cho thấy ăn 75 gram quả óc chó giàu chất chống oxy hóa mỗi ngày giúp cải thiện chất lượng tinh trùng.

Một nghiên cứu khác theo dõi 60 cặp vợ chồng trải qua thụ tinh trong ống nghiệm cho thấy việc bổ sung chất chống oxy hóa dẫn đến cơ hội thụ thai cao hơn 23%.

Các loại thực phẩm như trái cây, rau, quả mọng và ngũ cốc chứa đầy các chất chống oxy hóa có lợi như vitamin C và E, folate, beta-carotenelutein.

2. Ăn bữa sáng đầy đủ dinh dưỡng

Ăn bữa sáng lớn, đủ chất dinh dưỡng giúp phụ nữ cải thiện các vấn đề về sinh sản
Ăn bữa sáng lớn, đủ chất dinh dưỡng giúp phụ nữ cải thiện các vấn đề về sinh sản

Ăn bữa sáng lớn, đủ chất dinh dưỡng giúp phụ nữ cải thiện các vấn đề về sinh sản. Các nghiên cứu cho thấy rằng ăn bữa sáng đầy đủ hơn có thể giảm thiểu ảnh hưởng của nội tiết tố trong hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), một trong những nguyên nhân gây vô sinh.

Đối với phụ nữ có cân nặng bình thường khi bị PCOS, ăn nhiều calo trong bữa sáng và giảm calo các bữa còn lại sẽ giúp giảm 8% lượng insulin và mức testosterone xuống 50%. Mức độ cao của một trong hai hormone này góp phần gây vô sinh ở nữ giới.

Ngoài ra, ăn bữa sáng lớn sẽ giúp tăng khả năng rụng trứng nhiều hơn 30% so với những phụ nữ ăn bữa sáng nhỏ hơn và bữa tối lớn hơn, cho thấy khả năng sinh sản được cải thiện.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là việc tăng khẩu phần bữa sáng mà không giảm kích thước bữa ăn tối có thể dẫn đến tăng cân.

3. Tránh chất béo chuyển hóa

Ăn chất béo lành mạnh mỗi ngày rất quan trọng để tăng cường khả năng sinh sản. Tuy nhiên, chất béo chuyển hóa có liên quan đến việc tăng nguy cơ giảm rụng trứng, do tác động tiêu cực của chúng đối với độ nhạy insulin.

Chất béo chuyển hóa thường được tìm thấy trong dầu thực vật hydro hóa và thường có trong một số loại bơ thực vật, thực phẩm chiên rán sẵn, sản phẩm chế biến và đồ nướng.

Một nghiên cứu quan sát lớn cho thấy chế độ ăn nhiều chất béo chuyển hóa và chất béo không bão hòa có liên quan đến vô sinh. Chọn chất béo lành mạnh thay vì chất béo chuyển hóa có thể làm giảm nguy cơ vô sinh do rụng trứng lên 31%.

4. Cắt giảm lượng carbs

Cắt giảm lượng carbs
Cắt giảm lượng carbs

Theo chế độ ăn kiêng low-carb thường được khuyến nghị cho những phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).

Chế độ ăn kiêng low-carb có thể giúp bạn duy trì cân nặng khỏe mạnh, giảm nồng độ insulin và giảm mỡ, đồng thời giúp kinh nguyệt đều đặn.

Xem thêm: 10 lợi ích sức khỏe của chế độ ăn kiêng low-carb và Keto

Khi lượng carb tăng lên, nguy cơ vô sinh cũng tăng, những phụ nữ ăn nhiều carbs có nguy cơ vô sinh do rụng trứng cao hơn 78% so với những người theo chế độ ăn kiêng low-carb theo một nghiên cứu quan sát.

Một nghiên cứu nhỏ khác ở những phụ nữ thừa cânbéo phì bị PCOS báo cáo rằng ăn chế độ ăn ít carb làm giảm nồng độ hormone, chẳng hạn như insulin và testosterone, cả hai đều có thể góp phần gây vô sinh

5. Ăn ít tinh bột

Tinh bột cũng là một loại carb, tất nhiên rồi, nhưng hơn nữa, tinh bột là loại carb đã được tinh chế. Carb tinh chế có thể đặc biệt có vấn đề, carb tinh chế bao gồm thực phẩm và đồ uống có chứa đường , ngũ cốc tinh chế (bao gồm bột mì trắng, bánh mì và gạo).

Những carb này được hấp thụ rất nhanh, gây tăng đột biến lượng đường trong máu và insulin. Carbs tinh chế cũng có chỉ số đường huyết cao (GI). Một nghiên cứu quan sát cho thấy thực phẩm GI cao có liên quan đến nguy cơ vô sinh do rụng trứng cao hơn

6. Ăn nhiều chất xơ

Phân loại chất xơ

Xem thêm: Lượng chất xơ khuyến nghị hàng ngày cho người lớn

Chất xơ giúp cơ thể bạn loại bỏ các hormone dư thừa và giữ cho lượng đường trong máu cân bằng. Một số ví dụ về thực phẩm giàu chất xơngũ cốc , trái cây, rau và các loại đậu. Một số loại chất xơ có thể giúp loại bỏ estrogen dư thừa trong ruột. Estrogen dư thừa sau đó được loại bỏ khỏi cơ thể dưới dạng chất thải.

7. Thay đổi nguồn protein

Thay thế một số protein động vật (như thịt, cá và trứng) bằng các nguồn protein thực vật (như các loại đậu và hạt) có liên quan đến việc giảm nguy cơ vô sinh. Một nghiên cứu cho thấy rằng lượng protein cao hơn từ thịt có liên quan đến khả năng phát triển vô sinh do rụng trứng cao hơn 32%

8. Chọn sữa giàu chất béo

Ăn nhiều thực phẩm từ sữa ít béo có thể làm tăng nguy cơ vô sinh, trong khi thực phẩm từ sữa nhiều chất béo có thể làm giảm nguy cơ này.

Một nghiên cứu lớn đã xem xét tác động của việc ăn sữa nguyên béo mỗi ngày một lần so sánh với một tuần một lần đã phát hiện ra rằng những phụ nữ tiêu thụ một khẩu phần sữa giàu chất béo mỗi ngày có khả năng vô sinh thấp hơn 27%.

Bạn có thể thử thay thế một khẩu phần sữa ít béo mỗi ngày bằng một khẩu phần sữa giàu chất béo, chẳng hạn như một ly sữa nguyên chất.

9. Dùng vitamin tổng hợp

Phụ nữ dùng vitamin tổng hợp có thể ít gặp phải tình trạng vô sinh do rụng trứng. Một nghiên cứu cho thấy những phụ nữ dùng vitamin tổng hợp có nguy cơ vô sinh thấp hơn tới 41%. Đối với phụ nữ đang cố gắng mang thai, một loại vitamin tổng hợp có chứa folate có thể đặc biệt có lợi.

Một nghiên cứu khác cho thấy bổ sung chế độ ăn uống bao gồm quả mọng, trà xanh, vitamin Evitamin B6, cải thiện cơ hội thụ thai.

10. Tập thể dục thể thao

Tập thể dục có nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn, bao gồm tăng khả năng sinh sản. Một lối sống ít vận động có liên quan đến nguy cơ vô sinh cao hơn.

Đối với phụ nữ béo phì, hoạt động thể chất vừa và cường độ cao, cùng với việc giảm cân, có tác động tích cực đến khả năng sinh sản.

Tuy nhiên, sự điều độ là chìa khóa. Tập thể dục cường độ cao quá mức có thể thay đổi sự cân bằng năng lượng trong cơ thể, và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thống sinh sản, thực sự có liên quan đến giảm khả năng sinh sản ở một số phụ nữ.

11. Dành thời gian để thư giãn

Dành thời gian để thư giãn
Nhịp sinh học ngủ điều độ

Khi mức độ căng thẳng của bạn tăng lên, cơ hội mang thai của bạn sẽ giảm. Điều này là do những thay đổi nội tiết tố xảy ra khi bạn cảm thấy căng thẳng.

12. Hạn chế Caffeine

Caffeine có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của nữ giới. Sử dụng lượng caffeine lớn trước khi mang thai cũng có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ sảy thai.

Tuy nhiên, các nghiên cứu khác không tìm thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa lượng caffeine và tăng nguy cơ vô sinh.

13. Giữ cân nặng khỏe mạnh

Cân nặng là một trong những yếu tố ảnh hưởng nhất khi nói đến khả năng sinh sản. Trong thực tế, thiếu cân hoặc thừa cân có liên quan đến tăng vô sinh. Một nghiên cứu quan sát lớn cho thấy ở Mỹ, 12% vô sinh do rụng trứng là do thiếu cân, trong khi 25% là do thừa cân.

Điều này là do lượng chất béo được lưu trữ trong cơ thể của bạn ảnh hưởng đến chức năng kinh nguyệt. Phụ nữ thiếu hoặc thừa cân có chu kỳ kinh nguyệt dài hơn, khiến việc mang thai trở nên khó khăn hơn. Để cải thiện cơ hội mang thai, hãy cố gắng giảm cân nếu bạn thừa cân và tăng cân nếu bạn thiếu cân.

14. Tăng lượng sắt trong cơ thể

Mẹ bầu cần bao nhiêu sắt khi mang thai
Mẹ bầu cần bao nhiêu sắt khi mang thai?

Uống viên bổ sung sắt và ăn thực phẩm giàu sắt có thể làm giảm nguy cơ vô sinh do rụng trứng. Tuy nhiên, để dễ dàng hấp thu nguồn sắt từ thực vật, nên dùng chúng với thực phẩm hoặc đồ uống có nhiều vitamin C để tăng khả năng hấp thụ.

Xem thêm: Mẹ bầu cần bao nhiêu sắt khi mang thai?

15. Tránh uống rượu quá mức

Uống nhiều rượu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản. Uống rượu quá mức có thể làm giảm khả năng thụ thai. Để cải thiện cơ hội mang thai của bạn, hãy luôn nhớ hạn chế uống rượu.

16. Tránh các sản phẩm đậu nành chưa lên men

Phytoestrogen – một hoạt chất có trong đậu nành có thể can thiệp vào mức độ hormone và gây ra các vấn đề về sinh sản.

Một số nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra mối liên hệ giữa đậu nành với chất lượng tinh trùng thấp hơn ở chuột đực và giảm khả năng sinh sản ở chuột cái. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu trên người để có thêm bằng chứng.

Ngoài ra, những tác động tiêu cực này thường chỉ liên quan đến đậu nành chưa lên men. Đậu nành lên men được coi là an toàn để ăn.

17. Một số thực phẩm khác giúp tăng khả năng sinh sản

Một số thực phẩm có liên quan đến tăng khả năng sinh sản. Bao gồm các:

  • Macca: Quả mắc ca có nguồn gốc từ Nam Mỹ, hiện được trồng nhiều ở Lâm Đồng và Tây Nguyên, Việt Nam. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy nó cải thiện khả năng sinh sản,có thể cải thiện chất lượng tinh trùng.
  • Phấn hoa mật ong: Phấn hoa ong có liên quan đến việc cải thiện khả năng miễn dịch, khả năng sinh sản và dinh dưỡng tổng thể. Một nghiên cứu trên động vật cho thấy tiêu thụ phấn ong có liên quan đến chất lượng tinh trùng được cải thiện và tăng khả năng sinh sản của nam giới.
  • Keo ong: Một nghiên cứu về phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung cho thấy dùng keo ong hai lần một ngày dẫn đến cơ hội mang thai cao hơn 40% sau 9 tháng.
  • Sữa ong chúa: Sữa ong chúa, cũng được tạo ra bởi những con ong, chứa đầy các axit amin, lipit, đường, vitamin, axit béo, sắt và canxi. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy nó có thể cải thiện sức khỏe sinh sản ở chuột.

Kết luận

Dinh dưỡng tốt là rất quan trọng cho một cơ thể khỏe mạnh và cải thiện cơ hội thụ thai. Nếu bạn đang cố gắng mang thai, điều quan trọng là bạn bắt đầu thực hiện các lựa chọn về dinh dưỡng và lối sống lành mạnh ngay hôm nay.

Web Y Khoa không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay phương pháp điều trị y khoa.

Viết câu trả lời

Please enter your comment!
Please enter your name here